đình chiến

Học thuật
Thân thiện
đình chiến

Hai bên ký hiệp định đình chiến tại một chiếc bàn dài.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngừng các hoạt động quân sự theo thỏa thuận giữa các bên tham chiến: Hành động chấm dứt chiến sự một cách thỏa thuận, thường tạm thời hoặc để tiến tới một hiệp định hòa bình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai bên đã đồng ý đình chiến sau nhiều tháng giao tranh.
    • Lệnh đình chiến sẽ hiệu lực từ nửa đêm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thỏa thuận đình chiến": văn bản hoặc cam kết chính thức về việc ngừng bắn.

    • Các bên đang đàm phán để đạt được một thỏa thuận đình chiến.
  • "Tuyên bố đình chiến": hành động công bố chính thức việc ngừng các hoạt động quân sự.

    • Tổng thống đã tuyên bố đình chiến đơn phương.
Biến thể từ gần giống
  • Ngừng bắn: (cụm từ) hành động chấm dứt việc bắn súng, có thể một phần của việc đình chiến.
  • Hưu chiến: (danh từ) trạng thái ngừng chiến, thường dùng trong văn chương hoặc báo chí.
Từ đồng nghĩa
  • Chấm dứt chiến sự: kết thúc các hoạt động chiến tranh.
  • Ngưng chiến: ngừng lại cuộc chiến.
Các cụm từ liên quan
  • Hiệp định đình chiến: (danh từ) văn bản pháp lý quốc tế ghi nhận các điều khoản về việc chấm dứt chiến sự.

    • Hiệp định đình chiến năm 1953 đã chia cắt bán đảo Triều Tiên.
  • Vùng đình chiến: (danh từ) khu vực được thiết lập nơi các hoạt động quân sự bị cấm.

    • Khu phi quân sự một vùng đình chiến nổi tiếng.
Thành ngữ liên quan
  • "Đình chiến để thương lượng": ngừng chiến nhằm mục đích tạo điều kiện cho đàm phán hòa bình.
    • Hai nước đã đình chiến để thương lượng về biên giới.
đình chiến

Hai bên ký hiệp định đình chiến tại một chiếc bàn dài.

  1. đgt. Ngừng các hoạt động quân sự theo thỏa thuận giữa các bên tham chiến: hiệp định đình chiến.

Từ chứa "đình chiến"